NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)ㄴ/는 이상: một khi đã… thì (đương nhiên phải)

Tiếng HànTOPIK 6급 — Thành thạoNguyên nhân nâng cao
Công thứcV + (으)ㄴ 이상 / 는 이상 · A + (으)ㄴ 이상 · N + 인 이상

Giải thích

"Một khi đã… thì": coi vế trước là sự thật không đổi, vế sau là điều đương nhiên phải làm, quyết tâm hoặc suy luận. Động từ quá khứ (으)ㄴ 이상 (약속한 이상), hiện tại 는 이상 (하는 이상); tính từ (으)ㄴ 이상; danh từ 인 이상 (학생인 이상); phủ định -지 않는 이상 = "trừ khi". Vế sau hay có -아/어야 하다, -(으)ㄹ 수밖에 없다, -겠다. Lỗi người Việt hay mắc: nhầm với 이상 "trên, hơn" (10명 이상), hoặc dùng cho điều chưa chắc chắn xảy ra.

Ví dụ

약속한 이상 반드시 지켜야 한다.yaksokan isang bandeusi jikyeoya handaMột khi đã hứa thì nhất định phải giữ.
학생인 이상 학교 규칙을 따라야 해요.haksaengin isang hakgyo gyuchigeul ttaraya haeyoĐã là học sinh thì phải theo nội quy trường.
기적이 일어나지 않는 이상 이기기는 어렵다.gijeogi ireonaji anneun isang igigineun eoryeopdaTrừ khi có phép màu, chứ thắng được thì khó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
일을 __ 이상 끝까지 책임지겠습니다. (맡다)
Gợi ý: Một khi đã nhận việc thì tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.
  • 맡은
  • 맡는
  • 맡을
  • 맡아
Xem đáp án
Đáp án: 맡은
Việc đã xảy ra (đã nhận) → (으)ㄴ 이상.
Chọn đáp án đúng
Câu nào có 이상 nghĩa là "trên, hơn"?
  • 20세 이상만 입장할 수 있다.
  • 시작한 이상 포기할 수 없다.
  • 부모인 이상 아이를 돌봐야 한다.
  • 사실을 안 이상 가만히 있을 수 없다.
Xem đáp án
Đáp án: 20세 이상만 입장할 수 있다.
Số lượng + 이상 = từ… trở lên. Ba câu kia là "một khi đã".
Chọn đáp án đúng
네가 직접 __ 이상 아무도 믿지 않을 거야. (말하다, phủ định)
Gợi ý: Trừ khi chính cậu nói ra, chẳng ai tin đâu.
  • 말하지 않는
  • 말하지 않을
  • 말 안 할
  • 말하지 못한
Xem đáp án
Đáp án: 말하지 않는
-지 않는 이상 = trừ khi, nếu không… thì.
Chọn đáp án đúng
Vế sau nào hợp với "선수인 이상…"?
  • 매일 훈련해야 한다.
  • 내일 비가 올지도 모른다.
  • 어제 영화를 봤다.
  • 커피를 좋아한다.
Xem đáp án
Đáp án: 매일 훈련해야 한다.
Vế sau là điều đương nhiên phải làm, nghĩa vụ.
Điền vào chỗ trống
한국에 __ 이상 한국어를 열심히 배워야지요. (살다, hiện tại)
Gợi ý: Đã sống ở Hàn thì phải học tiếng Hàn chăm chỉ chứ.
Xem đáp án
Đáp án: 사는
Hiện tại 는 이상; gốc ㄹ rụng ㄹ: 사는.
Điền vào chỗ trống
공무원__ 이상 법을 더 철저히 지켜야 한다.
Gợi ý: Đã là công chức thì càng phải tuân thủ pháp luật nghiêm hơn.
Xem đáp án
Đáp án: 인
Danh từ + 인 이상.
Sắp xếp
Sắp xếp: Một khi đã quyết định thì đừng hối hận.
  • 후회하지 마세요
  • 결정한 이상
  • 일단
Xem đáp án
Đáp án: 일단 결정한 이상 후회하지 마세요
일단 (một khi) hay đi với -(으)ㄴ 이상.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đã biết sự thật rồi thì không thể im lặng.
  • 침묵할 수 없다
  • 사실을
  • 안 이상
Xem đáp án
Đáp án: 사실을 안 이상 침묵할 수 없다
알다 → 안 (định ngữ quá khứ, gốc ㄹ rụng ㄹ).

Cùng chủ đề: Nguyên nhân nâng cao

← Tất cả điểm ngữ pháp