-기에: vì, bởi (lý do khách quan, văn viết)
Tiếng HànTOPIK 6급 — Thành thạoNguyên nhân nâng cao
Công thứcV/A + 기에 · N + (이)기에 · quá khứ -았/었기에
Giải thích
-기에 = "vì, bởi", trang trọng, hay gặp trong văn viết và lời giải thích lịch sự: 날씨가 좋기에 산책을 나갔다. Gắn thẳng vào gốc, không đổi theo batchim; danh từ → (이)기에; quá khứ 았/었기에. Vế sau KHÔNG dùng mệnh lệnh, rủ rê (dùng -(으)니까). Nghĩa thứ hai: hỏi lý do kiểu "đến mức nào mà…": 무슨 일이 있었기에 그렇게 울어요? Lỗi người Việt hay mắc: nhầm với -기에 (좋다) "để mà… thì" (이 신발은 걷기에 편하다 — đi bộ thì thoải mái), hoặc đặt mệnh lệnh ở vế sau.
Ví dụ
가격이 싸기에 두 개를 샀다.gagyeogi ssagie du gaereul satdaVì giá rẻ nên tôi mua hai cái.
모두가 반대했기에 계획을 취소할 수밖에 없었다.moduga bandaehaetgie gyehoegeul chwisohal subakke eopseotdaVì mọi người đều phản đối nên đành phải huỷ kế hoạch.
무슨 일이 있었기에 그렇게 화가 났어요?museun iri isseotgie geureoke hwaga nasseoyo?Có chuyện gì mà anh giận đến thế?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
문이 __ 들어가 보았다. (열려 있다)
Gợi ý: Vì cửa đang mở nên tôi thử bước vào.
- 열려 있기에
- 열려 있기에서
- 열려 있은기에
- 열려 있어기에
Xem đáp án
Đáp án: 열려 있기에
Gốc 있 + 기에, không đổi theo batchim.
Gốc 있 + 기에, không đổi theo batchim.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng -기에 SAI?
- 시간이 없기에 빨리 가세요.
- 시간이 없기에 택시를 탔다.
- 비가 오기에 우산을 가져갔다.
- 좋은 책이기에 친구에게 추천했다.
Xem đáp án
Đáp án: 시간이 없기에 빨리 가세요.
Vế sau là mệnh lệnh thì phải dùng -(으)니까: 시간이 없으니까 빨리 가세요.
Vế sau là mệnh lệnh thì phải dùng -(으)니까: 시간이 없으니까 빨리 가세요.
Chọn đáp án đúng
"이 신발은 걷기에 편해요" — -기에 ở đây nghĩa là:
- để (làm việc đó) thì / xét về việc…
- bởi vì
- mặc dù
- ngay khi
Xem đáp án
Đáp án: để (làm việc đó) thì / xét về việc…
-기에 + 좋다/편하다/적당하다 = xét về việc đi bộ thì thoải mái, không phải lý do.
-기에 + 좋다/편하다/적당하다 = xét về việc đi bộ thì thoải mái, không phải lý do.
Chọn đáp án đúng
그분이 우리 회사의 __ 정중하게 모셨다. (사장님이다)
Gợi ý: Vì vị ấy là giám đốc công ty chúng tôi nên chúng tôi tiếp đón trọng thị.
- 사장님이기에
- 사장님기에
- 사장님이었기에서
- 사장님하기에
Xem đáp án
Đáp án: 사장님이기에
Danh từ + 이기에.
Danh từ + 이기에.
Điền vào chỗ trống
아이가 너무 __ 병원에 데려갔다. (아프다, quá khứ)
Gợi ý: Vì đứa bé ốm nặng nên tôi đưa đi bệnh viện.
Xem đáp án
Đáp án: 아팠기에 / 아프기에
Quá khứ: 았 + 기에.
Quá khứ: 았 + 기에.
Điền vào chỗ trống
무슨 말을 __ 그 사람이 저렇게 웃어요? (하다, quá khứ)
Gợi ý: Anh đã nói gì mà người đó cười như thế?
Xem đáp án
Đáp án: 했기에
Câu hỏi lý do: 무슨/어떻게 … -았/었기에?
Câu hỏi lý do: 무슨/어떻게 … -았/었기에?
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì đường trơn nên tôi đi chậm.
- 천천히 걸었다
- 미끄럽기에
- 길이
Xem đáp án
Đáp án: 길이 미끄럽기에 천천히 걸었다
-기에 gắn thẳng vào gốc 미끄럽, không biến đổi ㅂ.
-기에 gắn thẳng vào gốc 미끄럽, không biến đổi ㅂ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì là ngày đặc biệt nên tôi đã chuẩn bị quà.
- 선물을 준비했다
- 특별한 날이기에
- 오늘은
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 특별한 날이기에 선물을 준비했다
Danh từ + 이기에.
Danh từ + 이기에.
Cùng chủ đề: Nguyên nhân nâng cao
-(으)ㄴ/는 나머지: quá… đến nỗi (kết quả tiêu cực)-는 통에: vì (tình huống lộn xộn, ồn ào gây hậu quả)-(으)ㄴ/는 이상: một khi đã… thì (đương nhiên phải)-(으)ㄴ 결과: kết quả của việc…, nhờ/do… nên