-는 법이다: lẽ tự nhiên là, vốn dĩ (quy luật, chân lý)
Tiếng HànTOPIK 6급 — Thành thạoNhận định và phán đoán
Công thứcV + 는 법이다 · A + (으)ㄴ 법이다
Giải thích
Nói điều hiển nhiên theo quy luật tự nhiên hay lẽ đời, giọng đúc kết như tục ngữ: 노력하면 성공하는 법이다. Động từ → 는 법이다 (gốc ㄹ rụng ㄹ: 사는 법이다); tính từ → (으)ㄴ 법이다 (힘든 법이다, 좋은 법이다). Không dùng cho một sự việc cụ thể, cá nhân. Lỗi người Việt hay mắc: dùng cho chuyện riêng một lần (어제 제가 늦는 법이에요 — sai); nhầm với 법 "cách" (요리하는 법 = cách nấu ăn) và với 법 "luật". Phủ định: -는 법이 없다 = "chẳng bao giờ" (그는 약속을 어기는 법이 없다).
Ví dụ
시작이 있으면 끝이 있는 법이다.sijagi isseumyeon kkeuchi inneun beobidaCó bắt đầu thì ắt có kết thúc.
처음에는 누구나 서툰 법이에요.cheoeumeneun nuguna seotun beobieyoLúc đầu thì ai mà chẳng vụng về.
그는 한 번 한 약속을 어기는 법이 없다.geuneun han beon han yaksogeul eogineun beobi eopdaAnh ấy chưa bao giờ thất hứa một lời đã hứa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng -는 법이다 đúng?
- 죄를 지으면 벌을 받는 법이다.
- 저는 어제 학교에 가는 법이었어요.
- 내일 친구를 만나는 법이에요.
- 우리 집 고양이는 지금 자는 법이다.
Xem đáp án
Đáp án: 죄를 지으면 벌을 받는 법이다.
-는 법이다 nói quy luật chung. Sự việc cá nhân, cụ thể (hôm qua, mai, bây giờ) không dùng.
-는 법이다 nói quy luật chung. Sự việc cá nhân, cụ thể (hôm qua, mai, bây giờ) không dùng.
Chọn đáp án đúng
좋은 약은 입에 __ 법이다. (쓰다: đắng)
Gợi ý: Thuốc tốt thì đắng miệng.
- 쓴
- 쓰는
- 쓸
- 써는
Xem đáp án
Đáp án: 쓴
쓰다 (đắng) là tính từ → (으)ㄴ 법이다: 쓴 법이다.
쓰다 (đắng) là tính từ → (으)ㄴ 법이다: 쓴 법이다.
Chọn đáp án đúng
"김치 만드는 법" — 법 ở đây nghĩa là:
- cách, phương pháp
- quy luật tất yếu
- pháp luật
- khả năng
Xem đáp án
Đáp án: cách, phương pháp
V-는 법 + trợ từ/danh từ hoá = cách làm. Khác -는 법이다 (lẽ tự nhiên).
V-는 법 + trợ từ/danh từ hoá = cách làm. Khác -는 법이다 (lẽ tự nhiên).
Chọn đáp án đúng
그 사람은 남의 부탁을 __. (từ chối — chưa bao giờ)
Gợi ý: Người đó chẳng bao giờ từ chối lời nhờ của người khác.
- 거절하는 법이 없다
- 거절하는 법이다
- 거절할 법하다
- 거절하기 십상이다
Xem đáp án
Đáp án: 거절하는 법이 없다
-는 법이 없다 = không bao giờ (theo thói quen, tính cách).
-는 법이 없다 = không bao giờ (theo thói quen, tính cách).
Điền vào chỗ trống
사람은 누구나 실수를 __ 법이다. (하다)
Gợi ý: Con người ai cũng có lúc mắc lỗi.
Xem đáp án
Đáp án: 하는
Động từ → 는 법이다.
Động từ → 는 법이다.
Điền vào chỗ trống
부모 마음은 다 __ 법이에요. (같다)
Gợi ý: Lòng cha mẹ thì ai cũng như nhau.
Xem đáp án
Đáp án: 같은
Tính từ có batchim → 은 법이다.
Tính từ có batchim → 은 법이다.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cố gắng thì ắt có ngày thành công.
- 성공하는 법이다
- 언젠가는
- 노력하면
Xem đáp án
Đáp án: 노력하면 언젠가는 성공하는 법이다
Điều kiện -(으)면 + quy luật -는 법이다.
Điều kiện -(으)면 + quy luật -는 법이다.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sau cơn mưa trời lại sáng.
- 날이 개는 법이다
- 비가 온 뒤에는
- 다시
Xem đáp án
Đáp án: 비가 온 뒤에는 다시 날이 개는 법이다
개다 (tạnh, quang) + 는 법이다: chân lý tự nhiên.
개다 (tạnh, quang) + 는 법이다: chân lý tự nhiên.
Cùng chủ đề: Nhận định và phán đoán
-기 십상이다: dễ bị, rất dễ (thành ra điều không hay)-(으)ㄹ 법하다: có vẻ, cũng phải thôi, hoàn toàn có thể-(으)ㄴ/는 듯하다: dường như, hình như (phỏng đoán văn viết)-(으)ㄹ 따름이다: chỉ… mà thôi, chỉ biết (khiêm tốn, trang trọng)