NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-자고 하다: thuật lại lời rủ rê

Tiếng HànTOPIK 5급 — Cao cấpCâu gián tiếp
Công thứcV + 자고 하다

Giải thích

Thuật lại lời rủ, đề nghị (câu gốc dạng -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?, -아/어요 rủ, -자): "anh ấy rủ… ". Gắn 자고 thẳng vào gốc động từ, không đổi theo batchim: 가자고, 먹자고. Phủ định (rủ đừng làm): -지 말자고. Chỉ dùng với động từ. Lỗi người Việt hay mắc: thuật lời rủ bằng 다고 (같이 간다고 했어요 — thành "nói là sẽ đi cùng", sai nghĩa), hoặc gắn 자고 vào dạng đã chia (갈까요자고). Động từ hay đi kèm: 하다, 제안하다.

Ví dụ

친구가 주말에 같이 등산하자고 했어요.chinguga jumare gachi deungsanhajago haesseoyoBạn rủ tôi cuối tuần cùng đi leo núi.
팀장님이 회의를 내일 하자고 하셨어요.timjangnimi hoeuireul naeil hajago hasyeosseoyoTrưởng nhóm đề nghị mai hẵng họp.
남편이 오늘은 외식하지 말자고 했어요.nampyeoni oneureun oesikaji maljago haesseoyoChồng tôi bảo hôm nay đừng ăn ngoài.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Thuật lại: 민수: "같이 점심 먹을까요?" → 민수 씨가 같이 점심을 __ 했어요.
  • 먹자고
  • 먹는다고
  • 먹을까요라고
  • 먹냐고
Xem đáp án
Đáp án: 먹자고
-(으)ㄹ까요? mang nghĩa rủ → thuật lại bằng 자고. 먹는다고 thành câu kể, sai nghĩa.
Chọn đáp án đúng
Thuật lại: "우리 택시 타지 말아요." → 친구가 택시를 __ 했어요.
  • 타지 말자고
  • 안 타자고
  • 타지 않자고
  • 타지 마자고
Xem đáp án
Đáp án: 타지 말자고
Rủ đừng làm → -지 말자고.
Chọn đáp án đúng
Câu nào là lời RỦ được thuật lại?
  • 동생이 같이 게임하자고 했어요.
  • 동생이 게임한다고 했어요.
  • 동생이 게임하냐고 했어요.
  • 동생이 게임하라고 했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 동생이 같이 게임하자고 했어요.
자고 = rủ; 다고 = kể; 냐고 = hỏi; 라고 = ra lệnh.
Chọn đáp án đúng
Thuật lại: 선배: "커피 한잔합시다." → 선배가 커피 한잔__ 했어요.
  • 하자고
  • 합시다고
  • 한다고
  • 하라고
Xem đáp án
Đáp án: 하자고
-(으)ㅂ시다 thuật lại thành 자고, không giữ đuôi gốc.
Điền vào chỗ trống
친구가 방학에 같이 베트남에 __ 했어요. (여행하다)
Gợi ý: Bạn rủ tôi kỳ nghỉ cùng đi du lịch Việt Nam.
Xem đáp án
Đáp án: 여행하자고
Gốc 여행하 + 자고.
Điền vào chỗ trống
동료가 오늘은 일찍 __ 했어요. (퇴근하다)
Gợi ý: Đồng nghiệp rủ hôm nay về sớm.
Xem đáp án
Đáp án: 퇴근하자고
Lời rủ → gốc + 자고.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn trai rủ tôi cùng xem phim.
  • 했어요
  • 같이 영화를 보자고
  • 남자 친구가
Xem đáp án
Đáp án: 남자 친구가 같이 영화를 보자고 했어요
Người rủ + 가, nội dung rủ + 자고, rồi 했어요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mọi người đề nghị đừng nói chuyện đó nữa.
  • 했어요
  • 그 얘기는 그만하자고
  • 사람들이
Xem đáp án
Đáp án: 사람들이 그 얘기는 그만하자고 했어요
그만하다 (thôi, dừng) + 자고.

Cùng chủ đề: Câu gián tiếp

← Tất cả điểm ngữ pháp