NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

-(으)면 안 되다: không được làm (cấm)

Tiếng HànTOPIK 2급 — Sơ cấp caoPhải, được phép, dự định
Công thứcV-(으)면 안 되다

Giải thích

"Không được…" — nêu điều cấm, quy định. Gốc có batchim → 으면 안 되다 (먹으면 안 돼요); không batchim hoặc ㄹ → 면 안 되다 (가면, 떠들면, ㄹ giữ nguyên). Bất quy tắc: 듣다 → 들으면 안 돼요. Là câu đáp phủ định của -아/어도 돼요? Lỗi người Việt: nhầm với 안 -아/어도 되다 (không cần); viết 안되요 — chuẩn là 안 돼요, có dấu cách, 돼 không phải 되. So với -지 마세요: -지 마세요 là bảo trực tiếp, -(으)면 안 돼요 nêu quy tắc.

Ví dụ

여기에서 담배를 피우면 안 돼요.yeogieseo dambaereul piumyeon an dwaeyoỞ đây không được hút thuốc.
수업 시간에 떠들면 안 돼요.sueop sigane tteodeulmyeon an dwaeyoTrong giờ học không được làm ồn.
이 물은 마시면 안 돼요.i mureun masimyeon an dwaeyoNước này không được uống.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
여기에서 담배를 __.
Gợi ý: Ở đây không được hút thuốc.
  • 피우면 안 돼요
  • 안 피워도 돼요
  • 피워도 돼요
  • 피우면 안 되요
Xem đáp án
Đáp án: 피우면 안 돼요
Cấm → -(으)면 안 돼요. 안 피워도 돼요 là "không cần hút"; 되요 sai chính tả.
Chọn đáp án đúng
수업 시간에 __ 안 돼요.
Gợi ý: Trong giờ học không được làm ồn.
  • 떠들면
  • 떠들으면
  • 떠드면
  • 떠들어면
Xem đáp án
Đáp án: 떠들면
Gốc tận cùng ㄹ chỉ thêm 면 và giữ ㄹ: 떠들면.
Chọn đáp án đúng
박물관에서 음식을 __ 안 돼요.
Gợi ý: Trong bảo tàng không được ăn.
  • 먹으면
  • 먹면
  • 먹어면
  • 먹으며
Xem đáp án
Đáp án: 먹으면
먹다 có batchim → 으면.
Chọn đáp án đúng
A: 여기 주차해도 돼요? B: 아니요, __.
  • 주차하면 안 돼요
  • 주차 안 해도 돼요
  • 주차해도 돼요
  • 주차하지 않아요
Xem đáp án
Đáp án: 주차하면 안 돼요
Từ chối lời xin phép -아/어도 돼요? bằng -(으)면 안 돼요.
Điền vào chỗ trống
이 물은 마시__ 안 돼요.
Gợi ý: Nước này không được uống.
Xem đáp án
Đáp án: 면
마시다 không batchim → 면.
Điền vào chỗ trống
시험 볼 때 휴대폰을 보면 __ 돼요.
Gợi ý: Khi thi không được xem điện thoại.
Xem đáp án
Đáp án: 안
Khuôn cố định: -(으)면 안 돼요, 안 đứng trước 돼요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ở bảo tàng không được chụp ảnh.
  • 사진을
  • 찍으면 안 돼요
  • 박물관에서는
Xem đáp án
Đáp án: 박물관에서는 사진을 찍으면 안 돼요
Nơi chốn làm chủ đề (에서는), tân ngữ, rồi -(으)면 안 돼요.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không được về nhà muộn.
  • 안 돼요
  • 늦게
  • 들어오면
Xem đáp án
Đáp án: 늦게 들어오면 안 돼요
Trạng từ 늦게 đứng trước động từ 들어오다 (về nhà).

Cùng chủ đề: Phải, được phép, dự định

← Tất cả điểm ngữ pháp