매일
maeil
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- hằng ngày
Câu ví dụ
수영을 거의 매일 합니다.Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi.
금값은 매일 변한다.Giá vàng thay đổi từng ngày.
톰은 매일 아침 개를 산책시킨다.Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›