NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

고양이

goyangi
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • con mèo

Câu ví dụ

고양이가 야옹하고 울었어.Con mèo đã kêu meo.
톰은 고양이를 사랑한다.Tom thích mèo.
톰은 고양이를 싫어해.Tom ghét mèo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2