재미
jaemi
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- sự thú vị
Câu ví dụ
오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다.Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›