어제
eoje
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- hôm qua
Câu ví dụ
나는 어제 TV 볼 시간이 없었다.Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
어제 일식 봤어?Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›