NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

어제

eoje
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • hôm qua

Câu ví dụ

나는 어제 TV 볼 시간이 없었다.Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
어제 일식 봤어?Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2