내일
naeil
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- ngày mai
Câu ví dụ
내일 사원에 한번 가보자.Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
내일 날씨가 어떨지 궁금해.Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?
내일 절에 한번 가보자.Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›