NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK2 (441 từ)

취미sở thích덥다nóng야구bóng chày구경sự ngắm cảnh; xem그분vị đó; ông ấy신다đi (giày, tất)죄송하다xin lỗi; áy náy생선cá (thực phẩm)지우다xoá졸업tốt nghiệp닭con gà맥주bia교과서sách giáo khoa돼지con lợn수영bơi lội잊어버리다quên mất기차tàu hỏa식탁bàn ăn공원công viên안되다không được; không thành날짜ngày tháng샌드위치bánh sandwich그쪽phía đó검은색màu đen거cái; thứ; điều서쪽phía tây경찰서đồn cảnh sát구두giày da사과quả táo여학생nữ sinh냉장고tủ lạnh감기cảm cúm결혼식lễ cưới노래하다hát내일ngày mai늦다muộn; trễ연필bút chì운전lái xe몇mấy불고기thịt nướng bulgogi목욕sự tắm전화번호số điện thoại감사하다biết ơn; cảm ơn만vạn; mười nghìn지갑ví친절하다tử tế; thân thiện먹다(làm) mất; ăn저거cái kia걸어오다đi bộ (đến)모자mũ소파ghế sofa스무hai mươi인사하다chào hỏi여권hộ chiếu열쇠chìa khóa오렌지quả cam번호số저것cái kia수박dưa hấu첫째thứ nhất과자bánh kẹo대학교trường đại học돼지고기thịt lợn안녕히bình an전화하다gọi điện수건khăn양복com lê; âu phục잠자다ngủ젓가락đũa피아노đàn piano축하하다chúc mừng기숙사ký túc xá산책đi dạo운동하다tập thể dục월요일thứ hai주소địa chỉ파티bữa tiệc달다ngọt청소하다dọn dẹp등산leo núi메뉴thực đơn셋째thứ ba외국어ngoại ngữ자장면mì tương đen중학생học sinh cấp hai휴일ngày nghỉ달력lịch소풍dã ngoại춤추다nhảy múa테니스quần vợt공책vở똑바로thẳng서점hiệu sách양말tất; vớ초대하다mời연습하다luyện tập경치phong cảnh발음phát âm재미없다không thú vị; chán주스nước ép콜라cô ca남학생nam sinh식사하다dùng bữa; ăn cơm우체국bưu điện고프다đói대사관đại sứ quán배고프다đói여행하다đi du lịch정류장bến xe; trạm dừng맵다cay여동생em gái오래간만lâu lắm rồi mới점심시간giờ nghỉ trưa휴지giấy vệ sinh태권도Taekwondo햄버거bánh hăm bơ gơ감사sự cảm ơn슈퍼마켓siêu thị비누xà phòng세수rửa mặt찌개món canh hầm넥타이cà vạt월tháng잡수시다dùng (ăn)한국말tiếng Hàn계란trứng gà에어컨máy điều hòa초대sự mời사전từ điển실례sự thất lễ안녕xin chào; tạm biệt약국hiệu thuốc지난주tuần trước간호사y tá고등학생học sinh cấp ba닭고기thịt gà숟가락thìa; muỗng요일thứ (trong tuần)질문하다hỏi; đặt câu hỏi치약kem đánh răng금요일thứ sáu김밥cơm cuộn바나나chuối수요일thứ tư운전하다lái xe노트vở; sổ tay딸기dâu tây초콜릿sô cô la피자pizza노란색màu vàng달러đô la이분vị này칫솔bàn chải đánh răng포도nho공중전화điện thoại công cộng배부르다no샤워tắm vòi sen세탁기máy giặt남동생em trai도착sự đến nơi쇼핑mua sắm스키trượt tuyết열mười운동화giày thể thao짜다mặn초등학교trường tiểu học공휴일ngày nghỉ lễ마흔bốn mươi볼펜bút bi빨간색màu đỏ스물hai mươi청바지quần bò핸드폰điện thoại di động휴지통thùng rác넷째thứ tư칠판bảng đen크리스마스Giáng sinh구chín목요일thứ năm지우개cục tẩy수영장bể bơi일본어tiếng Nhật갈비sườn서른ba mươi아홉chín장미hoa hồng파란색màu xanh dương냉면mì lạnh비빔밥cơm trộn여든tám mươi일흔bảy mươi화요일thứ ba선물하다tặng quà아이스크림kem요리하다nấu ăn칠bảy맛없다không ngon백một trăm; trăm사십bốn mươi실례하다thất lễ; làm phiền