쇼핑
syoping
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- mua sắm
Câu ví dụ
난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요.Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›