NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

피아노

piano
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • đàn piano

Câu ví dụ

나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐.Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.
나는 피아노를 친다.Tôi đánh đàn piano.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2