NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

테니스

teniseu
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • quần vợt

Câu ví dụ

그는 훌륭한 테니스 선수이다.Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2