테니스
teniseu
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- quần vợt
Câu ví dụ
그는 훌륭한 테니스 선수이다.Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›