NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

신다

sinda
Tiếng HànTOPIK2

Nghĩa

  • đi (giày, tất)

Câu ví dụ

톰은 맥주를 마신다.Tom uống bia.
온 몸이 쑤신다.Tôi bị đau cả người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK2