신다
sinda
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- đi (giày, tất)
Câu ví dụ
톰은 맥주를 마신다.Tom uống bia.
온 몸이 쑤신다.Tôi bị đau cả người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›