감사
gamsa
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- sự cảm ơn
Câu ví dụ
"감사합니다." "천만에요.""Cám ơn." "Không có chi."
대단히 감사합니다!Cám ơn bạn nhiều nghe!
대단히 감사합니다Cám ơn bạn nhiều nghe!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›