NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK3 (986 từ)

대하다đối xử; đối diện위하다vì; cho사회xã hội따르다theo; đi theo; rót그런như thế데chỗ; nơi경우trường hợp중trong; đang자신bản thân; sự tự tin문화văn hoá통하다thông; hiểu nhau소리âm thanh; tiếng정도mức độ보이다được nhìn thấy; cho xem지나다qua; trôi qua인간con người사실sự thật; thật ra의하다dựa theo; do시대thời đại이러하다như thế này세계thế giới자기bản thân; mình대통령tổng thống국가quốc gia여성nữ giới; phụ nữ관계quan hệ나타나다xuất hiện지역khu vực모습dáng vẻ; hình ảnh없이mà không có뿐chỉ방법phương pháp; cách갖다có; cầm; (làm rồi) giữ특히đặc biệt là이상trở lên; trên; lý tưởng; sự bất thường교육giáo dục경제kinh tế예술nghệ thuật결과kết quả내용nội dung당신anh; chị; mình느끼다cảm thấy의미ý nghĩa밝히다làm rõ; chiếu sáng이미đã; rồi정치chính trị국민quốc dân; nhân dân연구nghiên cứu및và짓다xây; nấu; đặt (tên)또한cũng; hơn nữa이유lý do또는hoặc글chữ; bài viết세상thế gian두다đặt; để; (làm) sẵn즉tức là이후sau này; sau đó문학văn học지방địa phương최근gần đây환경môi trường자체tự thân; bản thân남다còn lại; thừa부분bộ phận; phần변화sự thay đổi뜻ý nghĩa; ý muốn떨어지다rơi; rớt; hết관하다liên quan đến; về그냥cứ thế; chỉ나누다chia이용하다sử dụng; tận dụng거의hầu như; gần như중심trung tâm활동hoạt động관심sự quan tâm역시quả nhiên; cũng애đứa trẻ광고quảng cáo정신tinh thần이르다đến nơi; đạt tới; sớm땅đất이루다đạt được; tạo thành기술kỹ thuật전체toàn thể; toàn bộ얻다nhận được; có được민족dân tộc간giữa조사sự điều tra그대로nguyên như thế년대thập niên과학khoa học자연thiên nhiên; tự nhiên결국cuối cùng; kết cục프로그램chương trình이루어지다được thực hiện; thành hiện thực하루một ngày적lần (đã từng); kẻ thù터định; dự định맞다đúng; đón; bị đánh걸리다bị treo; mắc지키다giữ; bảo vệ바라보다nhìn; ngắm대부분phần lớn표정nét mặt일부một phần느낌cảm giác고개cái đầu; gáy성격tính cách세기thế kỷ세우다dựng; dừng lại현재hiện nay; hiện tại발전sự phát triển향하다hướng về관련sự liên quan각mỗi; các분위기bầu không khí그러하다như vậy우선trước hết믿다tin낳다sinh; đẻ정보thông tin만큼bằng; như역할vai trò행동hành động국내trong nước나서다đứng ra; bước ra흐르다chảy깊다sâu모양hình dáng; có vẻ조건điều kiện넘다vượt qua; quá마을làng대표đại diện가능성khả năng방향phương hướng대회đại hội; cuộc thi목소리giọng nói움직이다cử động; chuyển động노력sự nỗ lực전혀hoàn toàn (không)단체đoàn thể; tập thể알려지다được biết đến가능하다có thể능력năng lực주장하다khẳng định; chủ trương자식con cái돌리다xoay; quay모으다gom; tập hợp자료tài liệu제품sản phẩm사업kinh doanh; dự án지난해năm ngoái표현sự biểu hiện젊다trẻ동시đồng thời순간khoảnh khắc; giây phút전쟁chiến tranh방송phát sóng마찬가지giống nhau과거quá khứ현대hiện đại살펴보다xem xét차이sự khác biệt풀다cởi; giải시절thời; thuở직접trực tiếp개인cá nhân근데nhưng mà작가tác giả; nhà văn효과hiệu quả불교Phật giáo끌다kéo; lôi cuốn마치như thể바라다mong; ước강하다mạnh경험kinh nghiệm최고tốt nhất; cao nhất나타내다thể hiện다양하다đa dạng법pháp luật; cách; lẽ소설tiểu thuyết질서trật tự담다đựng; chứa모이다tụ họp시민thị dân; công dân회장chủ tịch스스로tự mình; tự; bản thân; chính mình이날ngày này; hôm ấy제대로đúng cách; ra hồn던지다ném공간không gian벌이다bày ra; tiến hành강조하다nhấn mạnh맡다đảm nhận한편mặt khác; một phía; cùng phe기자nhà báo주로chủ yếu훨씬hơn hẳn통일sự thống nhất