고개
gogae
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- cái đầu; gáyTOPIK3
- đèo; dốcTOPIK6
Câu ví dụ
톰이 고개를 끄덕였어.Tom đã gật đầu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›