당신
dangsin
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- anh; chị; mình
Câu ví dụ
당신 좀 자야겠어요.Bạn nên đi ngủ đi.
당신의 입술이 파랗습니다.Môi của bạn màu xanh dương.
당신의 생일은 언제인가요?Khi nào là sinh nhật của bạn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 2 · 5 phút · miễn phí
›