NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK3 (986 từ)

펼쳐지다được trải ra; mở ra경험하다trải nghiệm넘치다tràn; tràn đầy놓치다bỏ lỡ; đánh rơi돌아보다ngoảnh lại; nhìn lại또다시lại một lần nữa머릿속trong đầu불안하다bất an위반sự vi phạm평생cả đời굉장히vô cùng덮다đậy; che몰다lùa; lái (xe)배우diễn viên알trứng; hạt앞서다đi trước; dẫn đầu오래전từ lâu자격tư cách계단cầu thang끄덕이다gật đầu낯설다lạ lẫm; xa lạ높이chiều cao; độ cao; cao닮다giống마음속trong lòng뼈xương연결되다được kết nối장사việc buôn bán제한sự hạn chế차다đá (bóng); lạnh콩đậu한숨tiếng thở dài헤어지다chia tay너머phía bên kia동기động cơ순수하다thuần khiết; trong sáng스타일phong cách; kiểu집중sự tập trung큰일việc lớn; chuyện lớn거짓말lời nói dối대단하다tuyệt vời; ghê gớm대단히rất; vô cùng마주đối diện온통toàn bộ; hoàn toàn자세히chi tiết; kỹ정확히chính xác지치다mệt mỏi; kiệt sức청년thanh niên혀lưỡi확대하다mở rộng; phóng to후춧가루bột tiêu마침vừa đúng lúc신용uy tín; tín dụng온몸toàn thân정tình cảm정신적về tinh thần증상triệu chứng출연하다xuất hiện; tham gia diễn한꺼번에cùng một lúc강제sự cưỡng chế건너다băng qua깨다tỉnh (rượu, ngủ); đập vỡ낚시câu cá다가가다đến gần뛰어들다nhảy vào; lao vào신부cô dâu오징어mực; con mực요금cước phí; giá용돈tiền tiêu vặt음료đồ uống전자điện tử전해지다được truyền lại편리하다tiện lợi현금tiền mặt활발하다sôi nổi껍질vỏ명령mệnh lệnh몰래lén lút무조건vô điều kiện반장lớp trưởng부근vùng lân cận선택sự lựa chọn역사가nhà sử học연구자nhà nghiên cứu정리sự sắp xếp조그맣다nhỏ nhắn줄기thân cây; dòng찾아내다tìm ra권하다khuyên; mời끝내rốt cuộc; đến cùng대문cổng chính시내nội thành; trung tâm phố신hứng khởi; hứng thú실내trong nhà쏟다đổ; trút연결하다kết nối외교ngoại giao주머니túi계약hợp đồng과장trưởng phòng부끄럽다xấu hổ; ngượng성공thành công신청sự đăng ký아픔nỗi đau알아듣다nghe hiểu약간một chút; hơi연기khói; diễn xuất이동sự di chuyển기온nhiệt độ날아가다bay đi많아지다nhiều lên바위tảng đá버릇thói quen비판하다phê phán빨갛다đỏ세워지다được dựng lên술집quán rượu전체적tổng thể절반một nửa편안하다thoải mái; bình an풍경phong cảnh확실히chắc chắn교류sự giao lưu글쓰기việc viết내내suốt; mãi대기업tập đoàn lớn도구dụng cụ매력sức hấp dẫn보험bảo hiểm부럽다ghen tị; thèm부장trưởng phòng섞이다bị trộn lẫn소con bò심리tâm lý쏘다bắn위치하다nằm ở이틀hai ngày전달하다truyền đạt; chuyển정말로thật sự코너góc; quầy행동하다hành động감동sự cảm động굳이nhất thiết; cố그늘bóng râm급하다gấp; vội달걀trứng gà대중문화văn hoá đại chúng마련되다được chuẩn bị마루sàn gỗ무게trọng lượng성적thành tích; điểm số솔직히thành thật mà nói시도하다thử; cố gắng làm예절lễ tiết; phép lịch sự인터넷internet적용하다áp dụng전통적mang tính truyền thống참가하다tham gia친척họ hàng그다지không ... lắm긴장sự căng thẳng따라가다đi theo부처bộ ngành숙이다cúi; cúi xuống아가씨cô gái; cô온도nhiệt độ이마trán절대로tuyệt đối지붕mái nhà진짜đồ thật; thật sự짙다đậm; dày창밖ngoài cửa sổ햇살tia nắng경제적mang tính kinh tế담당하다phụ trách; đảm nhận벗기다cởi ra; bóc불빛ánh đèn시청자khán giả truyền hình완벽하다hoàn hảo절chùa; cái lạy종업원nhân viên phục vụ학기học kỳ한동안một thời gian만지다sờ; chạm목사mục sư바늘kim부bản; bộ (phận)