버릇
beoreut
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- thói quen
Câu ví dụ
그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어.Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 24 · 5 phút · miễn phí
›