NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

한숨

hansum
Tiếng HànTOPIK3

Nghĩa

  • tiếng thở dài

Câu ví dụ

톰은 한숨 쉬었어.Tom đã thở dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK3