NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

자기

jagi
Tiếng HànTOPIK3

Nghĩa

  • bản thân; mình

Câu ví dụ

톰은 자기가 배고프대.Tom bảo anh ấy thấy đói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK3