자기
jagi
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- bản thân; mình
Câu ví dụ
톰은 자기가 배고프대.Tom bảo anh ấy thấy đói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›