소리
sori
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- âm thanh; tiếng
Câu ví dụ
나는 내 목소리가 싫다.Tôi ghét giọng của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›