관심
gwansim
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- sự quan tâm
Câu ví dụ
음악에 관심이 있어요.Tôi có hứng thú với âm nhạc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 2 · 5 phút · miễn phí
›