조건
jogeon
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- điều kiện
Câu ví dụ
나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다.Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›