보다
boda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- thử; xem; nhìn; hơn
Câu ví dụ
톰은 나보다 돈이 많아.Tom có nhiều tiền hơn tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›