바이러스
baireoseu
Tiếng HànTOPIK6
Nghĩa
- vi-rút
Câu ví dụ
톰 컴퓨터는 바이러스에 감염되었어.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 19 · 5 phút · miễn phí
›