바보
babo
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- đồ ngốc
Câu ví dụ
바보 같은 짓 좀 그만해.Đừng có ngu nữa.
바보같이 굴지 마.Đừng có ngu nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›