NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

바보

babo
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • đồ ngốc

Câu ví dụ

바보 같은 짓 좀 그만해.Đừng có ngu nữa.
바보같이 굴지 마.Đừng có ngu nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4