박수
baksu
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- vỗ tay
Câu ví dụ
톰이 박수를 쳤어.Tom đã vỗ tay.
톰이 박수쳤어.Tom đã vỗ tay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›