NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

키스

kiseu
Tiếng HànTOPIK6

Nghĩa

  • nụ hôn

Câu ví dụ

그녀는 그의 뺨에 키스했다.Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.
너에게 키스하고 싶다.Anh muốn hôn em.
당신에게 키스할래요.Anh muốn hôn em.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK6