NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

하다

hada
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • phải; làm cho; làm

Câu ví dụ

그러나 우주는 무한하다.Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
우리는 밀가루가 더 필요하다.Chúng ta cần thêm bột mì.
집에서 머무르는 것은 지루하다.Ở nhà chán lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Hoạt động · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1