없다
eopda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- không có
Câu ví dụ
나는 그녀를 만난 적이 없다.Tôi chưa từng gặp cô ấy.
아무도 그런 얘기 한 적 없다.Chả ai bảo thế.
나는 이 말을 이해할 수가 없다.Tôi không hiểu từ này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›