확인
hwakin
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- sự xác nhận
Câu ví dụ
런던행 열차를 시간표 확인하세요.Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
이거 확인해봐.Kiểm tra cái này đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›