우려
uryeo
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- sự lo ngại
Câu ví dụ
내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요.Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 8 · 5 phút · miễn phí
›