회전
hoejeon
Tiếng HànTOPIK6
Nghĩa
- sự xoay vòng
Câu ví dụ
좌회전해.Rẽ trái đi.
우회전해.Rẽ phải đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 18 · 5 phút · miễn phí
›