기다
gida
Tiếng HànTOPIK6
Nghĩa
- bò; trườn
Câu ví dụ
참 슬픈 이야기다.Đây là một câu chuyện buồn như vậy
모두들 기다렸어.Mọi người đã đợi.
여기서 기다려.Chờ ở đây nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 7 · 5 phút · miễn phí
›