NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

운명

unmyeong
Tiếng HànTOPIK5

Nghĩa

  • vận mệnh

Câu ví dụ

운명을 받아들여라.Chấp nhận số phận đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK5