NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

흥미

heungmi
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • hứng thú

Câu ví dụ

과학은 아주 흥미진진해.khoa học rất thú vị
흥미로운 이야기였어요.Đó là một câu chuyện thú vị.
정말 흥미로운데!Tò mò ghê!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4