흥미
heungmi
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- hứng thú
Câu ví dụ
과학은 아주 흥미진진해.khoa học rất thú vị
흥미로운 이야기였어요.Đó là một câu chuyện thú vị.
정말 흥미로운데!Tò mò ghê!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›