귀엽다
gwiyeopda
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- dễ thương
Câu ví dụ
둘 다 너무 귀엽다.Cả hai đều rất dễ thương.
여자가 귀엽다.Cô ấy dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›