NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

국적

gukjeok
Tiếng HànTOPIK6

Nghĩa

  • quốc tịch

Câu ví dụ

나는 베트남에 살고 있고, 국적은 베트남이야.Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK6