한하다
hanhada
Tiếng HànTOPIK6
Nghĩa
- giới hạn
Câu ví dụ
그러나 우주는 무한하다.Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 10 · 5 phút · miễn phí
›