NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

한하다

hanhada
Tiếng HànTOPIK6

Nghĩa

  • giới hạn

Câu ví dụ

그러나 우주는 무한하다.Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK6