소프트웨어
sopeuteuweeo
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- phần mềm
Câu ví dụ
리눅스는 오픈 소스 소프트웨어야.Linux là phần mềm mã nguồn mở.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›