계속
gyesok
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- liên tục
Câu ví dụ
계속 땅 파고 있어봐.Cứ đào đi.
계속 노래하고 있어.Cứ hát tiếp đi.
계속 말하고 있어봐.Cứ nói chuyện tiếp đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›