그거
geugeo
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- cái đó
Câu ví dụ
그거 진짜 피야?Đó là máu thật đúng không?
그거 피야?Đó là máu à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›