그래
geurae
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- ừ; được; thế nên; làm vậy
Câu ví dụ
그래, 너는 날 사랑해.Đúng, bạn yêu tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›