NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

기침

gichim
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • ho

Câu ví dụ

톰은 기침했어.Tom đã ho.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Bệnh viện · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4