기침
gichim
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- ho
Câu ví dụ
톰은 기침했어.Tom đã ho.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Bệnh viện · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.