나다
nada
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- mọc; xảy raTOPIK1
- xong; (làm) hếtTOPIK3
Câu ví dụ
나도 캐나다 사람이에요.Tôi cũng là người Canada.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›