NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

남자

namja
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • đàn ông; con trai

Câu ví dụ

남자친구가 있으십니까?Cậu có bạn trai chưa?
그 남자는 살인으로 수배중이다.Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.
아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1