남자
namja
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- đàn ông; con trai
Câu ví dụ
남자친구가 있으십니까?Cậu có bạn trai chưa?
그 남자는 살인으로 수배중이다.Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.
아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›