다행히
dahaenghi
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- may mắn thay
Câu ví dụ
다행히 아무도 다치지 않았다.May quá không ai bị thương cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›